elegant cat's ears

Học thuật
Thân thiện
elegant cat's ears

A small plant with elegant cat's ears blooms in a rocky meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây tulip sao: Tên gọi thông thường của một loài thực vật nhỏ, hoa hình sao màu trắng, các cánh hoa hình dáng giống tai mèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant cat's ears is a rare wildflower found in the Pacific Northwest. (Cây tulip sao một loài hoa dại hiếm cóvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
    • We spotted elegant cat's ears blooming on the rocky hillside. (Chúng tôi nhìn thấy cây tulip sao đang nở trên sườn đồi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh khoa học hoặctả thực vật: Tên gọi này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn về hoa dại hoặc các cuộc thảo luận của các nhà tự nhiên học.
    • Calochortus elegans is scientifically known as elegant cat's ears. (Calochortus elegans được biết đến trong khoa học với tên gọielegant cat's ears / tulip sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Star tulip: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài thực vật, có thể dịch "tulip sao".
  • Calochortus elegans: Tên khoa học của loài thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Star tulip: tulip sao.
  • Calochortus elegans (tên khoa học).
elegant cat's ears

A small plant with elegant cat's ears blooms in a rocky meadow.

Noun
  1. (thực vật học) Cây tulip sao